ETF · Chỉ số
FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index
Tổng số ETF
7
Tất cả sản phẩm
7 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 3,15 tỷ | — | 0,07 | Đầu tư cấp | FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index | 1/12/2006 | 9,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 1,47 tỷ | — | 0,05 | Đầu tư cấp | FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index | 13/10/2016 | 99,89 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 768,39 tr.đ. | — | 0,09 | Đầu tư cấp | FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index | 5/10/2022 | 4,86 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 354,3 tr.đ. | — | 0,09 | Đầu tư cấp | FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index | 5/10/2022 | 4,51 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 70,65 tr.đ. | — | 0,09 | Đầu tư cấp | FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index | 20/3/2025 | 5,15 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 21,01 tr.đ. | — | 0,10 | Đầu tư cấp | FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index | 22/8/2025 | 5,05 | 0,00 | 0,00 | ||
| Trái phiếu | 2,66 tr.đ. | — | 0,08 | Đầu tư cấp | FTSE Actuaries UK Conventional Gilts All Stocks Index | 5/6/2025 | 10,23 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm